TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archétype

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ke.tip/ giọng máy của trình duyệt

archétype nghĩa là mẫu gốc, mẫu, loài gốc.

Nghĩa của archétype

Danh từ · giống đực

  1. Mẫu gốc, mẫu.
  2. Sinh vật học Loài gốc (trong tiến hóa).
  3. Triết học Mẫu lý tưởng.

Dạng từ của archétype

Đi với mạo từ: un archétype · l'archétype

Số nhiềuarchétypes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với archétype

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ archetypal
  • Danh từ archetype

Câu hỏi thường gặp

archétype nghĩa là gì?

archétype (danh từ) nghĩa là mẫu gốc, mẫu, loài gốc.

archétype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archétype (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ke.tip/.

archétype là giống đực hay giống cái?

archétype là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.