archétype
danh từ giống đực (m)
/aʁ.ke.tip/ giọng máy của trình duyệt
archétype nghĩa là mẫu gốc, mẫu, loài gốc.
Nghĩa của archétype
Danh từ · giống đực
- Mẫu gốc, mẫu.
- Sinh vật học Loài gốc (trong tiến hóa).
- Triết học Mẫu lý tưởng.
Dạng từ của archétype
Đi với mạo từ: un archétype · l'archétype
| Số nhiều | archétypes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với archétype
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ archetypal
- Danh từ archetype
Câu hỏi thường gặp
archétype nghĩa là gì?
archétype (danh từ) nghĩa là mẫu gốc, mẫu, loài gốc.
archétype phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của archétype (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ke.tip/.
archétype là giống đực hay giống cái?
archétype là danh từ giống đực (dùng với un, le).