copie
copie nghĩa là bản sao, bài làm.
Nghĩa của copie
Danh từ · giống cái
- Bản sao.
- Copie d'un tableaubản sao bức tranh
- Bài làm (của học sinh nộp cho thầy giáo).
- Remettre une copie blanchenộp một bài đề trắng
- Thân mật Đề tài viết báo.
- Journaliste en mal de copienhà báo thiếu đề tài
- Từ cũ nghĩa cũ, nghĩa bóng Người giống như đúc.
- Il est la copie de sa mèrenó giống mẹ nó như đúc
Dạng từ của copie
Đi với mạo từ: une copie · la copie
| Số nhiều | copies |
Họ từ của copie
Cụm từ, thành ngữ với copie
- pour copie conforme — sao y nguyên bản
Câu ví dụ với copie
- Faites faire des copies, je vous prie ! Làm ơn phô tô thêm vài bản nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5197537
- Fais faire des copies, je te prie ! Làm ơn phô tô thêm vài bản nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5197538
- Je lui ai demandé de faire quatre copies de la lettre. Tôi bảo anh ta phô tô lá thư ra thêm bốn bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7130
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copying; copy
Câu hỏi thường gặp
copie nghĩa là gì?
copie (danh từ) nghĩa là bản sao, bài làm.
copie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pi/.
copie là giống đực hay giống cái?
copie là danh từ giống cái (dùng với une, la).