télécopie
danh từ giống cái (f)
/te.le.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt
télécopie nghĩa là sự sao truyền.
Nghĩa của télécopie
Danh từ · giống cái
- Sự sao truyền (tài liệu).
Dạng từ của télécopie
Đi với mạo từ: une télécopie · la télécopie
| Số nhiều | télécopies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với télécopie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fax (“message”)
Câu hỏi thường gặp
télécopie nghĩa là gì?
télécopie (danh từ) nghĩa là sự sao truyền.
télécopie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của télécopie (giọng Pháp chuẩn): /te.le.kɔ.pi/.
télécopie là giống đực hay giống cái?
télécopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).