télédistribution
télédistribution nghĩa là sự truyền phối.
Nghĩa của télédistribution
Danh từ · giống cái
- Sự truyền phối (truyền hình).
Dạng từ của télédistribution
Đi với mạo từ: une télédistribution · la télédistribution
| Số nhiều | télédistributions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cable (system for supplying TV, broadband etc)
Câu hỏi thường gặp
télédistribution nghĩa là gì?
télédistribution (danh từ) nghĩa là sự truyền phối.
télédistribution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của télédistribution (giọng Pháp chuẩn): /teledistʁibysjɔ̃/.
télédistribution là giống đực hay giống cái?
télédistribution là danh từ giống cái (dùng với une, la).