TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télégramme

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/te.le.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

télégramme nghĩa là bức điện báo.

Nghĩa của télégramme

Danh từ · giống đực

  1. Bức điện báo.

Dạng từ của télégramme

Đi với mạo từ: un télégramme · le télégramme

Số nhiềutélégrammes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với télégramme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telegram

Câu hỏi thường gặp

télégramme nghĩa là gì?

télégramme (danh từ) nghĩa là bức điện báo.

télégramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télégramme (giọng Pháp chuẩn): /te.le.ɡʁam/.

télégramme là giống đực hay giống cái?

télégramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.