TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépêche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.pɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

dépêche nghĩa là bức điện, tin nhanh.

Nghĩa của dépêche

Danh từ · giống cái

  1. Bức điện.
  2. Tin nhanh.
    • dépêche diplomatiquecông hàm ngoại giao

Dạng từ của dépêche

Đi với mạo từ: une dépêche · la dépêche

Số nhiềudépêches

Câu ví dụ với dépêche

  • Maman, dépêche-toi ! Mẹ ơi, hãy khẩn trương lên!Tatoeba #15256
  • Dépêche-toi ou nous allons être en retard. Nhanh lên, không là muộn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8396023
  • Dépêche-toi d'aller chez toi ! Hãy mau về nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1845924
  • Dépêche-toi de venir ! Đến nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2201906
  • Allez, dépêche-toi. Thôi nào, nhanh lên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7414837

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispatch (express private message); telegram

Câu hỏi thường gặp

dépêche nghĩa là gì?

dépêche (danh từ) nghĩa là bức điện, tin nhanh.

dépêche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépêche (giọng Pháp chuẩn): /de.pɛʃ/.

dépêche là giống đực hay giống cái?

dépêche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.