TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépérissement

danh từ giống đực (m)
/de.pe.ʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépérissement nghĩa là sự tàn lụi.

Nghĩa của dépérissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tàn lụi.

Dạng từ của dépérissement

Đi với mạo từ: un dépérissement · le dépérissement

Số nhiềudépérissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépérissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decline; wasting (away), withering

Câu hỏi thường gặp

dépérissement nghĩa là gì?

dépérissement (danh từ) nghĩa là sự tàn lụi.

dépérissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépérissement (giọng Pháp chuẩn): /de.pe.ʁis.mɑ̃/.

dépérissement là giống đực hay giống cái?

dépérissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.