TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accroissement

danh từ giống đực (m)
/a.kʁwas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accroissement nghĩa là sự tăng, lượng tăng, quyền lĩnh thêm.

Nghĩa của accroissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tăng; lượng tăng.
    • Accroissement de la productionsự tăng sản xuất
  2. Luật Quyền lĩnh thêm (phần người khác không nhận).
    • cône d'accroissement(thực vật học) nón tăng trưởng

Dạng từ của accroissement

Đi với mạo từ: un accroissement · l'accroissement

Số nhiềuaccroissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ growth

Câu hỏi thường gặp

accroissement nghĩa là gì?

accroissement (danh từ) nghĩa là sự tăng, lượng tăng, quyền lĩnh thêm.

accroissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accroissement (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁwas.mɑ̃/.

accroissement là giống đực hay giống cái?

accroissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.