accroissement
accroissement nghĩa là sự tăng, lượng tăng, quyền lĩnh thêm.
Nghĩa của accroissement
Danh từ · giống đực
- Sự tăng; lượng tăng.
- Accroissement de la productionsự tăng sản xuất
- Luật Quyền lĩnh thêm (phần người khác không nhận).
- cône d'accroissement(thực vật học) nón tăng trưởng
Dạng từ của accroissement
Đi với mạo từ: un accroissement · l'accroissement
| Số nhiều | accroissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ growth
Câu hỏi thường gặp
accroissement nghĩa là gì?
accroissement (danh từ) nghĩa là sự tăng, lượng tăng, quyền lĩnh thêm.
accroissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accroissement (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁwas.mɑ̃/.
accroissement là giống đực hay giống cái?
accroissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).