accroupissement
accroupissement nghĩa là thế ngồi xổm, sự ngôì xổm.
Nghĩa của accroupissement
Danh từ · giống đực
- Thế ngồi xổm, sự ngôì xổm.
Dạng từ của accroupissement
Đi với mạo từ: un accroupissement · l'accroupissement
| Số nhiều | accroupissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ squat, squatting (body position)
Câu hỏi thường gặp
accroupissement nghĩa là gì?
accroupissement (danh từ) nghĩa là thế ngồi xổm, sự ngôì xổm.
accroupissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accroupissement (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁu.pis.mɑ̃/.
accroupissement là giống đực hay giống cái?
accroupissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).