TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accroupissement

danh từ giống đực (m)
/a.kʁu.pis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accroupissement nghĩa là thế ngồi xổm, sự ngôì xổm.

Nghĩa của accroupissement

Danh từ · giống đực

  1. Thế ngồi xổm, sự ngôì xổm.

Dạng từ của accroupissement

Đi với mạo từ: un accroupissement · l'accroupissement

Số nhiềuaccroupissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squat, squatting (body position)

Câu hỏi thường gặp

accroupissement nghĩa là gì?

accroupissement (danh từ) nghĩa là thế ngồi xổm, sự ngôì xổm.

accroupissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accroupissement (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁu.pis.mɑ̃/.

accroupissement là giống đực hay giống cái?

accroupissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.