accroire
/a.kʁwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
accroire nghĩa là làm cho tưởng lầm, bịp.
Nghĩa của accroire
Ngoại động từ
- Làm cho tưởng lầm.
- Il veut nous faire accroire quenó muốn chúng tôi tưởng lầm rằng
- En faire accroire à lừa, bịp (ai).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to believe (something false)
Câu hỏi thường gặp
accroire nghĩa là gì?
accroire (ngoại động từ) nghĩa là làm cho tưởng lầm, bịp.
accroire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accroire (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁwaʁ/.