TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accroire

/a.kʁwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

accroire nghĩa là làm cho tưởng lầm, bịp.

Nghĩa của accroire

Ngoại động từ

  1. Làm cho tưởng lầm.
    • Il veut nous faire accroire quenó muốn chúng tôi tưởng lầm rằng
  2. En faire accroire à lừa, bịp (ai).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to believe (something false)

Câu hỏi thường gặp

accroire nghĩa là gì?

accroire (ngoại động từ) nghĩa là làm cho tưởng lầm, bịp.

accroire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accroire (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁwaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.