TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télécommunication

danh từ giống cái (f)
/te.le.kɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

télécommunication nghĩa là hệ thống viễn thông.

Nghĩa của télécommunication

Danh từ · giống cái

  1. Hệ thống thông tin từ xa; hệ thống viễn thông.

Dạng từ của télécommunication

Đi với mạo từ: une télécommunication · la télécommunication

Số nhiềutélécommunications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Telecommunication

Câu hỏi thường gặp

télécommunication nghĩa là gì?

télécommunication (danh từ) nghĩa là hệ thống viễn thông.

télécommunication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télécommunication (giọng Pháp chuẩn): /te.le.kɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/.

télécommunication là giống đực hay giống cái?

télécommunication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.