TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copieur

/kɔ.pjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

copieur nghĩa là quay cóp, học sinh quay cóp.

Nghĩa của copieur

Tính từ

  1. Quay cóp.
    • Elève copieurhọc trò quay cóp

Danh từ · cả hai giống

  1. Ngôn ngữ nhà trường Học sinh quay cóp.

Dạng từ của copieur

Số nhiềucopieurs
Giống cáicopieuse /kɔ.pjøz/

Họ từ của copieur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copier (“one who copies”); copier (“machine”)

Câu hỏi thường gặp

copieur nghĩa là gì?

copieur (tính từ, danh từ) nghĩa là quay cóp, học sinh quay cóp.

copieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copieur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pjœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.