TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copiage

danh từ giống đực (m)
/kopjaʒ/ giọng máy của trình duyệt

copiage nghĩa là sự quay cóp, sự phỏng chế.

Nghĩa của copiage

Danh từ · giống đực

  1. Sự quay cóp.
  2. Kỹ thuật Sự phỏng chế.

Dạng từ của copiage

Đi với mạo từ: un copiage · le copiage

Số nhiềucopiages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copying

Câu hỏi thường gặp

copiage nghĩa là gì?

copiage (danh từ) nghĩa là sự quay cóp, sự phỏng chế.

copiage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copiage (giọng Pháp chuẩn): /kopjaʒ/.

copiage là giống đực hay giống cái?

copiage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.