copiage
danh từ giống đực (m)
/kopjaʒ/ giọng máy của trình duyệt
copiage nghĩa là sự quay cóp, sự phỏng chế.
Nghĩa của copiage
Danh từ · giống đực
- Sự quay cóp.
- Kỹ thuật Sự phỏng chế.
Dạng từ của copiage
Đi với mạo từ: un copiage · le copiage
| Số nhiều | copiages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copying
Câu hỏi thường gặp
copiage nghĩa là gì?
copiage (danh từ) nghĩa là sự quay cóp, sự phỏng chế.
copiage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copiage (giọng Pháp chuẩn): /kopjaʒ/.
copiage là giống đực hay giống cái?
copiage là danh từ giống đực (dùng với un, le).