TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copernicien

/kɔ.pɛʁ.ni.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

copernicien nghĩa là Thuộc thuyết Cô-péc-ních.

Nghĩa của copernicien

Tính từ

  1. Thuộc thuyết Cô-péc-ních.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo thuyết Cô-péc-ních.

Dạng từ của copernicien

Số nhiềucoperniciens
Giống cáicopernicienne
Giống cái số nhiềucoperniciennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Copernican

Câu hỏi thường gặp

copernicien nghĩa là gì?

copernicien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc thuyết Cô-péc-ních.

copernicien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copernicien (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pɛʁ.ni.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.