TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copeau

danh từ giống đực (m)
/kɔ.po/ giọng máy của trình duyệt

copeau nghĩa là vỏ bào, phoi.

Nghĩa của copeau

Danh từ · giống đực

  1. Vỏ bào, phoi (kim loại).

Dạng từ của copeau

Đi với mạo từ: un copeau · le copeau

Số nhiềucopeaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shaving (of wood); turning (of metal); swarf

Câu hỏi thường gặp

copeau nghĩa là gì?

copeau (danh từ) nghĩa là vỏ bào, phoi.

copeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copeau (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.po/.

copeau là giống đực hay giống cái?

copeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.