TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copaternité

danh từ giống cái (f)
/kɔ.pa.tɛʁ.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

copaternité nghĩa là Như compaternité.

Nghĩa của copaternité

Danh từ · giống cái

  1. Như compaternité.

Dạng từ của copaternité

Đi với mạo từ: une copaternité · la copaternité

Số nhiềucopaternités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coauthorship

Câu hỏi thường gặp

copaternité nghĩa là gì?

copaternité (danh từ) nghĩa là Như compaternité.

copaternité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copaternité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pa.tɛʁ.ni.te/.

copaternité là giống đực hay giống cái?

copaternité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.