TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photocopie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ.to.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

photocopie nghĩa là sự sao chụp.

Nghĩa của photocopie

Danh từ · giống cái

  1. Sự sao chụp.
  2. Bản sao chụp, ảnh sao.

Dạng từ của photocopie

Đi với mạo từ: une photocopie · la photocopie

Số nhiềuphotocopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photocopy

Câu hỏi thường gặp

photocopie nghĩa là gì?

photocopie (danh từ) nghĩa là sự sao chụp.

photocopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photocopie (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.to.kɔ.pi/.

photocopie là giống đực hay giống cái?

photocopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.