TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photoconducteur

/fɔtokɔ̃dyktœʁ/ giọng máy của trình duyệt

photoconducteur nghĩa là quang dẫn.

Nghĩa của photoconducteur

Tính từ

  1. Vật lý học Quang dẫn.

Dạng từ của photoconducteur

Số nhiềuphotoconducteurs
Giống cáiphotoconductrice
Giống cái số nhiềuphotoconductrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photoconductor
  • Tính từ photoconductive

Câu hỏi thường gặp

photoconducteur nghĩa là gì?

photoconducteur (tính từ) nghĩa là quang dẫn.

photoconducteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photoconducteur (giọng Pháp chuẩn): /fɔtokɔ̃dyktœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.