TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méridional

/me.ʁi.djɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

méridional nghĩa là Thuộc miền Nam.

Nghĩa của méridional

Tính từ

  1. Thuộc miền Nam.
    • Accent méridionalgiọng miền Nam
  2. Ở phương nam.
    • La pointe la plus méridionale de l'Afriquemũi tận cùng phương nam của châu Phi

Danh từ · cả hai giống

  1. Người miền Nam nước Pháp.

Dạng từ của méridional

Số nhiềuméridionaux
Giống cáiméridionale
Giống cái số nhiềuméridionales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méridional

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ meridional

Câu hỏi thường gặp

méridional nghĩa là gì?

méridional (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc miền Nam.

méridional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méridional (giọng Pháp chuẩn): /me.ʁi.djɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.