TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mérinos

danh từ giống đực (m)
/me.ʁi.nos/ giọng máy của trình duyệt

mérinos nghĩa là cừu mêrinôt, len mêrinôt.

Nghĩa của mérinos

Danh từ · giống đực

  1. Cừu mêrinôt.
  2. Len mêrinôt.
  3. Hàng len mêrinôt; phớt mêrinôt.
    • laisser pisser le mérinos(thông tục) để mặc; chờ

Dạng từ của mérinos

Đi với mạo từ: un mérinos · le mérinos

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ merino

Câu hỏi thường gặp

mérinos nghĩa là gì?

mérinos (danh từ) nghĩa là cừu mêrinôt, len mêrinôt.

mérinos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mérinos (giọng Pháp chuẩn): /me.ʁi.nos/.

mérinos là giống đực hay giống cái?

mérinos là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.