TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méristème

danh từ giống đực (m)
/meʁistɛm/ giọng máy của trình duyệt

méristème nghĩa là mô phân sinh.

Nghĩa của méristème

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Mô phân sinh.

Dạng từ của méristème

Đi với mạo từ: un méristème · le méristème

Số nhiềuméristèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meristem

Câu hỏi thường gặp

méristème nghĩa là gì?

méristème (danh từ) nghĩa là mô phân sinh.

méristème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méristème (giọng Pháp chuẩn): /meʁistɛm/.

méristème là giống đực hay giống cái?

méristème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.