méritant
/me.ʁi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
méritant nghĩa là có công, đáng khen.
Nghĩa của méritant
Tính từ
- Có công; đáng khen.
- Ecolier méritanthọc sinh đáng khen
Dạng từ của méritant
| Số nhiều | méritants |
| Giống cái | méritante /me.ʁi.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | méritantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deserving; worthy, meritorious
Câu hỏi thường gặp
méritant nghĩa là gì?
méritant (tính từ) nghĩa là có công, đáng khen.
méritant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méritant (giọng Pháp chuẩn): /me.ʁi.tɑ̃/.