mérite
mérite nghĩa là công lao, công trạng, giá trị.
Nghĩa của mérite
Danh từ · giống đực
- Công lao, công trạng.
- Traiter chacun selon ses méritesđối xử với mỗi người tùy theo công trạng
- Giá trị.
- Le mérite d'une œuvre d'artgiá trị một tác phẩm nghệ thuật
- Tài, tài cán.
- Orateur de méritediễn giả có tài
Dạng từ của mérite
Đi với mạo từ: un mérite · le mérite
| Số nhiều | mérites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mérite
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với mérite
- s'attribuer le mérite d'une chose — tự cho là có công trong việc gì
- se faire un mérite d'une chose — lấy làm tự hào về việc gì
Câu ví dụ với mérite
- Tout le monde mérite une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4027
- Sa théorie mérite d'être prise en compte. Lý thuyết của ông ấy đáng được xem xét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ merit (any positive quality)
Câu hỏi thường gặp
mérite nghĩa là gì?
mérite (danh từ) nghĩa là công lao, công trạng, giá trị.
mérite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mérite (giọng Pháp chuẩn): /me.ʁit/.
mérite là giống đực hay giống cái?
mérite là danh từ giống đực (dùng với un, le).