défaut
défaut nghĩa là khuyết điểm, thiếu sót, khuyết tật.
Nghĩa của défaut
Danh từ · giống đực
- Khuyết điểm, thiếu sót.
- Ses propres défautsnhững khuyết điểm của bản thân mình
- Les défauts d'un poèmenhững khuyết điểm của bài thơ
- Khuyết tật.
- Défaut d'un lingotkhuyết tật ở một thỏi kim loại
- Défaut visiblekhuyết tật thấy được
- Défaut invisiblekhuyết tật ẩn
- Défaut indétectablekhuyết tật không phát hiện được
- Défaut superficielkhuyết tật bề mặt
- Sự kém, sự thiếu.
- Défaut de mémoiresự kém trí nhớ
- Défaut d'exercicesự thiếu luyện tập
- Luật học, pháp lý Sự vắng mặt.
- Jugement par défautbản án xử vắng mặt
Dạng từ của défaut
Đi với mạo từ: un défaut · le défaut
| Số nhiều | défauts |
Họ từ của défaut
Cụm từ, thành ngữ với défaut
- à défaut de — thay vào, nếu thiếu
- au défaut de — (từ cũ; nghĩa cũ) như à défaut de
- défaut de la cuirasse — (nghĩa bóng) chỗ sơ hở, chỗ yếu
- Mettre les chiens en défaut(săn bắn) làm cho chó lạc đường
- Être en défautbị nhằm, có thiếu sót; không giữ lời cam kết
Câu ví dụ với défaut
- Je suis une personne qui a des défauts, mais ces défauts peuvent être facilement corrigés. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.Tatoeba #3187
- Les mots me font défaut. Tôi hết lời để nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #571863
- À chacun ses défauts. Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1625006
- Chacun a ses défauts. Nhân vô thập toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8273317
- Je ne peux pas m'empêcher de l'aimer malgré ses défauts. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390138
- Je ne peux m'empêcher de l'aimer en dépit de ses nombreux défauts. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shortcoming; defect; default (computing)
Câu hỏi thường gặp
défaut nghĩa là gì?
défaut (danh từ) nghĩa là khuyết điểm, thiếu sót, khuyết tật.
défaut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défaut (giọng Pháp chuẩn): /de.fo/.
défaut là giống đực hay giống cái?
défaut là danh từ giống đực (dùng với un, le).