TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défaveur

danh từ giống cái (f)
/de.fa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

défaveur nghĩa là sự mất tín nhiệm, sự mất lòng mến.

Nghĩa của défaveur

Danh từ · giống cái

  1. Sự mất tín nhiệm, sự mất lòng mến.
    • Encourir la défaveur du publicmất tín nhiệm đối với quần chúng

Dạng từ của défaveur

Đi với mạo từ: une défaveur · la défaveur

Số nhiềudéfaveurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disfavour

Câu hỏi thường gặp

défaveur nghĩa là gì?

défaveur (danh từ) nghĩa là sự mất tín nhiệm, sự mất lòng mến.

défaveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défaveur (giọng Pháp chuẩn): /de.fa.vœʁ/.

défaveur là giống đực hay giống cái?

défaveur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.