TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ardillon

danh từ giống đực (m)
/aʁ.di.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ardillon nghĩa là đinh cài.

Nghĩa của ardillon

Danh từ · giống đực

  1. Đinh cài (ở khóa thắt lưng..).

Dạng từ của ardillon

Đi với mạo từ: un ardillon · l'ardillon

Số nhiềuardillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tongue (of buckle); barb (of fishhook)

Câu hỏi thường gặp

ardillon nghĩa là gì?

ardillon (danh từ) nghĩa là đinh cài.

ardillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ardillon (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.di.jɔ̃/.

ardillon là giống đực hay giống cái?

ardillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.