ardoise
ardoise nghĩa là đá bảng, đá đen, bảng con, có màu đá bảng.
Nghĩa của ardoise
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Đá bảng, đá đen.
- Bảng con (thường bằng đá bảng của học sinh).
- Thông tục Sổ mua chịu.
- Il est très endetté, il a des ardoises partouthắn nợ nần lung tung, đến đâu cũng có sổ mua chịu
Tính từ · không đổi
- Có màu đá bảng.
Dạng từ của ardoise
Đi với mạo từ: une ardoise · l'ardoise
| Số nhiều | ardoises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slate (rock); a small, portable chalkboard; an unpaid bill; slate (bar tab)
- Tính từ Similar in color to slate, a dark gray between neutral or blueish
Câu hỏi thường gặp
ardoise nghĩa là gì?
ardoise (danh từ, tính từ) nghĩa là đá bảng, đá đen, bảng con, có màu đá bảng.
ardoise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ardoise (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.dwaz/.
ardoise là giống đực hay giống cái?
ardoise là danh từ giống cái (dùng với une, la).