TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ardoise

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.dwaz/ giọng máy của trình duyệt

ardoise nghĩa là đá bảng, đá đen, bảng con, có màu đá bảng.

Nghĩa của ardoise

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Đá bảng, đá đen.
  2. Bảng con (thường bằng đá bảng của học sinh).
  3. Thông tục Sổ mua chịu.
    • Il est très endetté, il a des ardoises partouthắn nợ nần lung tung, đến đâu cũng có sổ mua chịu

Tính từ · không đổi

  1. Có màu đá bảng.

Dạng từ của ardoise

Đi với mạo từ: une ardoise · l'ardoise

Số nhiềuardoises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slate (rock); a small, portable chalkboard; an unpaid bill; slate (bar tab)
  • Tính từ Similar in color to slate, a dark gray between neutral or blueish

Câu hỏi thường gặp

ardoise nghĩa là gì?

ardoise (danh từ, tính từ) nghĩa là đá bảng, đá đen, bảng con, có màu đá bảng.

ardoise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ardoise (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.dwaz/.

ardoise là giống đực hay giống cái?

ardoise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.