oison
danh từ giống đực (m)
/wa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
oison nghĩa là ngỗng con, người ngốc.
Nghĩa của oison
Danh từ · giống đực
- Ngỗng con.
- Nghĩa bóng, từ cũ, nghĩa cũ Người ngốc.
Dạng từ của oison
Đi với mạo từ: un oison · l'oison
| Số nhiều | oisons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gosling
Câu hỏi thường gặp
oison nghĩa là gì?
oison (danh từ) nghĩa là ngỗng con, người ngốc.
oison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oison (giọng Pháp chuẩn): /wa.zɔ̃/.
oison là giống đực hay giống cái?
oison là danh từ giống đực (dùng với un, le).