TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oison

danh từ giống đực (m)
/wa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

oison nghĩa là ngỗng con, người ngốc.

Nghĩa của oison

Danh từ · giống đực

  1. Ngỗng con.
  2. Nghĩa bóng, từ cũ, nghĩa cũ Người ngốc.

Dạng từ của oison

Đi với mạo từ: un oison · l'oison

Số nhiềuoisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gosling

Câu hỏi thường gặp

oison nghĩa là gì?

oison (danh từ) nghĩa là ngỗng con, người ngốc.

oison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oison (giọng Pháp chuẩn): /wa.zɔ̃/.

oison là giống đực hay giống cái?

oison là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.