TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

OK

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɔk/ giọng máy của trình duyệt

OK nghĩa là được, đồng ý.

Nghĩa của OK

Thán từ

  1. Thân mật Được, đồng ý, ổn. (biên soạn)

Câu ví dụ với OK

  • Tout semblait OK. Mọi thứ có vẻ OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3527414
  • Oh, OK. Ồ, OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7801743

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ OK (endorsement; approval)

Câu hỏi thường gặp

OK nghĩa là gì?

OK (thán từ) nghĩa là được, đồng ý.

OK phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của OK (giọng Pháp chuẩn): /ɔk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.