OK
OK nghĩa là được, đồng ý.
Nghĩa của OK
Thán từ
- Thân mật Được, đồng ý, ổn. (biên soạn)
Câu ví dụ với OK
- Tout semblait OK. Mọi thứ có vẻ OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3527414
- Oh, OK. Ồ, OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7801743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ OK (endorsement; approval)
Câu hỏi thường gặp
OK nghĩa là gì?
OK (thán từ) nghĩa là được, đồng ý.
OK phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của OK (giọng Pháp chuẩn): /ɔk/.