okoumé
danh từ giống đực (m)
/ɔ.ku.me/ giọng máy của trình duyệt
okoumé nghĩa là gỗ trám hồng.
Nghĩa của okoumé
Danh từ · giống đực
- Gỗ (cây) trám hồng.
Dạng từ của okoumé
Đi với mạo từ: un okoumé · l'okoumé
| Số nhiều | okoumés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Aucoumea klaineana, an African hardwood
Câu hỏi thường gặp
okoumé nghĩa là gì?
okoumé (danh từ) nghĩa là gỗ trám hồng.
okoumé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của okoumé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ku.me/.
okoumé là giống đực hay giống cái?
okoumé là danh từ giống đực (dùng với un, le).