TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

okoumé

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ku.me/ giọng máy của trình duyệt

okoumé nghĩa là gỗ trám hồng.

Nghĩa của okoumé

Danh từ · giống đực

  1. Gỗ (cây) trám hồng.

Dạng từ của okoumé

Đi với mạo từ: un okoumé · l'okoumé

Số nhiềuokoumés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Aucoumea klaineana, an African hardwood

Câu hỏi thường gặp

okoumé nghĩa là gì?

okoumé (danh từ) nghĩa là gỗ trám hồng.

okoumé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của okoumé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ku.me/.

okoumé là giống đực hay giống cái?

okoumé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.