TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oisivement

/wa.ziv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

oisivement nghĩa là nhàn rỗi, ăn không ngồi rồi.

Nghĩa của oisivement

Phó từ

  1. Nhàn rỗi; ăn không ngồi rồi.
    • Vivre oisivementsống nhàn rỗi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ idly

Câu hỏi thường gặp

oisivement nghĩa là gì?

oisivement (phó từ) nghĩa là nhàn rỗi, ăn không ngồi rồi.

oisivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oisivement (giọng Pháp chuẩn): /wa.ziv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.