TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renforcement

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.fɔʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

renforcement nghĩa là sự tăng cường, sự củng cố, sự gia cố.

Nghĩa của renforcement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tăng cường.
    • Renforcement d'une troupesự tăng cường một đội quân
    • Bain de renforcement(nhiếp ảnh) banh tăng cườg
  2. Sự củng cố, sự gia cố.
    • Renforcement d'une poutresự gia cố một cái xà

Dạng từ của renforcement

Đi với mạo từ: un renforcement · le renforcement

Số nhiềurenforcements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renforcement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reinforcement; bolstering

Câu hỏi thường gặp

renforcement nghĩa là gì?

renforcement (danh từ) nghĩa là sự tăng cường, sự củng cố, sự gia cố.

renforcement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renforcement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.fɔʁ.sə.mɑ̃/.

renforcement là giống đực hay giống cái?

renforcement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.