TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramollissement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.mɔ.lis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ramollissement nghĩa là sự mềm ra.

Nghĩa của ramollissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự mềm ra.
  2. Ramollissement cérébral (y học) sự nhuyễn não.

Dạng từ của ramollissement

Đi với mạo từ: un ramollissement · le ramollissement

Số nhiềuramollissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ softening

Câu hỏi thường gặp

ramollissement nghĩa là gì?

ramollissement (danh từ) nghĩa là sự mềm ra.

ramollissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramollissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mɔ.lis.mɑ̃/.

ramollissement là giống đực hay giống cái?

ramollissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.