TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramollissant

/ʁamɔlisɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ramollissant nghĩa là làm mềm, làm giãn mô, chất làm mềm, chất làm giãn mô.

Nghĩa của ramollissant

Tính từ

  1. Y học Làm mềm, làm giãn mô.
    • Remède ramollissantthuốc làm giãn mô

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chất làm mềm, chất làm giãn mô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ramollissant

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ramollissant nghĩa là gì?

ramollissant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm mềm, làm giãn mô, chất làm mềm, chất làm giãn mô.

ramollissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramollissant (giọng Pháp chuẩn): /ʁamɔlisɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.