développé
développé nghĩa là động tác duỗi chân.
Nghĩa của développé
Danh từ · giống đực
- Động tác duỗi chân (nhảy múa).
- Thể dục thể thao Như épaulé-jeté.
Dạng từ của développé
Đi với mạo từ: un développé · le développé
| Số nhiều | développés |
| Giống cái | développée |
| Giống cái số nhiều | développées |
Câu ví dụ với développé
- Pourquoi la technologie moderne ne s'est pas développé en Chine ? Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140054
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ developed
Câu hỏi thường gặp
développé nghĩa là gì?
développé (danh từ) nghĩa là động tác duỗi chân.
développé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của développé (giọng Pháp chuẩn): /de.vlɔ.pe/.
développé là giống đực hay giống cái?
développé là danh từ giống đực (dùng với un, le).