TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

développé

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.vlɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

développé nghĩa là động tác duỗi chân.

Nghĩa của développé

Danh từ · giống đực

  1. Động tác duỗi chân (nhảy múa).
  2. Thể dục thể thao Như épaulé-jeté.

Dạng từ của développé

Đi với mạo từ: un développé · le développé

Số nhiềudéveloppés
Giống cáidéveloppée
Giống cái số nhiềudéveloppées

Câu ví dụ với développé

  • Pourquoi la technologie moderne ne s'est pas développé en Chine ? Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140054

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ developed

Câu hỏi thường gặp

développé nghĩa là gì?

développé (danh từ) nghĩa là động tác duỗi chân.

développé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của développé (giọng Pháp chuẩn): /de.vlɔ.pe/.

développé là giống đực hay giống cái?

développé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.