développeur
développeur nghĩa là nhà phát triển.
Nghĩa của développeur
Danh từ · giống đực
- Nhà phát triển. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- La plupart des développeurs détestent déboguer, c'est beaucoup plus amusant de créer des bogues que de les corriger.Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi.
Dạng từ của développeur
Đi với mạo từ: un développeur · le développeur
| Số nhiều | développeurs |
| Giống cái | développeuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với développeur
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với développeur
- Un développeur a souvent mal au cou et au dos. Lập trình viên thường bị đau cổ và đau lưng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025840
- La plupart des développeurs détestent déboguer, c'est beaucoup plus amusant de créer des bogues que de les corriger. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ developer (software programmer)
Câu hỏi thường gặp
développeur nghĩa là gì?
développeur (danh từ) nghĩa là nhà phát triển.
développeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của développeur (giọng Pháp chuẩn): /de.vlɔ.pœʁ/.
développeur là giống đực hay giống cái?
développeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).