programmeur
programmeur nghĩa là người lập trình, người thảo chương.
Nghĩa của programmeur
Danh từ · giống đực
- Tin học Người lập trình, người thảo chương, lập trình viên.
Dạng từ của programmeur
Đi với mạo từ: un programmeur · le programmeur
| Số nhiều | programmeurs |
| Giống cái | programmeuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với programmeur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ programmer
Câu hỏi thường gặp
programmeur nghĩa là gì?
programmeur (danh từ) nghĩa là người lập trình, người thảo chương.
programmeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của programmeur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ɡʁa.mœʁ/.
programmeur là giống đực hay giống cái?
programmeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).