programmé nghĩa là Enseignement programmé giáo dục chương trình hóa theo đối tượng.
Nghĩa của programmé
Tính từ
Enseignement programmé giáo dục chương trình hóa theo đối tượng.
Dạng từ của programmé
Số nhiều
programmés
Giống cái
programmée
Giống cái số nhiều
programmées
Câu hỏi thường gặp
programmé nghĩa là gì?
programmé (tính từ) nghĩa là Enseignement programmé giáo dục chương trình hóa theo đối tượng.
programmé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của programmé (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ɡʁa.me/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.