TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

programmateur

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.ɡʁa.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

programmateur nghĩa là người lập chương trình, máy lập chương trình.

Nghĩa của programmateur

Danh từ · giống đực

  1. Người lập chương trình (phát thanh, truyền hình).
  2. Máy lập chương trình.

Dạng từ của programmateur

Đi với mạo từ: un programmateur · le programmateur

Số nhiềuprogrammateurs
Giống cáiprogrammatrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với programmateur

Đồng nghĩa

Họ từ của programmateur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ timer, scheduler; synonym of programmeur (“programmer”)

Câu hỏi thường gặp

programmateur nghĩa là gì?

programmateur (danh từ) nghĩa là người lập chương trình, máy lập chương trình.

programmateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của programmateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ɡʁa.ma.tœʁ/.

programmateur là giống đực hay giống cái?

programmateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.