TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

développée

danh từ giống cái (f)
/de.vlɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

développée nghĩa là đường bao pháp tuyến.

Nghĩa của développée

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Đường bao pháp tuyến.

Dạng từ của développée

Đi với mạo từ: une développée · la développée

Số nhiềudéveloppées

Câu hỏi thường gặp

développée nghĩa là gì?

développée (danh từ) nghĩa là đường bao pháp tuyến.

développée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của développée (giọng Pháp chuẩn): /de.vlɔ.pe/.

développée là giống đực hay giống cái?

développée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.