incomplet
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kɔ̃.plɛ/ giọng máy của trình duyệt
incomplet nghĩa là không đủ, không đầy đủ.
Nghĩa của incomplet
Tính từ
- Không đủ, không đầy đủ, thiếu, khuyết.
- Une définition incomplètemột định nghĩa không đầy đủ
- Liste incomplètedanh sách thiếu
- Fleur incomplète(thực vật học) hoa khuyết
Dạng từ của incomplet
| Số nhiều | incomplets |
| Giống cái | incomplète /ɛ̃.kɔ̃.plɛt/ |
| Giống cái số nhiều | incomplètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incomplete
Câu hỏi thường gặp
incomplet nghĩa là gì?
incomplet (tính từ) nghĩa là không đủ, không đầy đủ.
incomplet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incomplet (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.plɛ/.