diminué
diminué nghĩa là giảm, giảm bớt, sút giảm, sút tinh thần.
Nghĩa của diminué
Tính từ
- Giảm, giảm bớt.
- Sút giảm; sút tinh thần.
- Thon dần.
- Colonne diminuéecột thon dần
- Âm nhạc Giảm.
- Intervalles diminuésquãng giảm
Dạng từ của diminué
| Số nhiều | diminués |
| Giống cái | diminuée |
| Giống cái số nhiều | diminuées |
Câu ví dụ với diminué
- La douleur a un peu diminué. Cơn đau đã dịu đi một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1351768
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
diminué nghĩa là gì?
diminué (tính từ) nghĩa là giảm, giảm bớt, sút giảm, sút tinh thần.
diminué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diminué (giọng Pháp chuẩn): /di.mi.nɥe/.