TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diminué

/di.mi.nɥe/ giọng máy của trình duyệt

diminué nghĩa là giảm, giảm bớt, sút giảm, sút tinh thần.

Nghĩa của diminué

Tính từ

  1. Giảm, giảm bớt.
  2. Sút giảm; sút tinh thần.
  3. Thon dần.
    • Colonne diminuéecột thon dần
  4. Âm nhạc Giảm.
    • Intervalles diminuésquãng giảm

Dạng từ của diminué

Số nhiềudiminués
Giống cáidiminuée
Giống cái số nhiềudiminuées

Câu ví dụ với diminué

  • La douleur a un peu diminué. Cơn đau đã dịu đi một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1351768

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

diminué nghĩa là gì?

diminué (tính từ) nghĩa là giảm, giảm bớt, sút giảm, sút tinh thần.

diminué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diminué (giọng Pháp chuẩn): /di.mi.nɥe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.