TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dimorphe

/di.mɔʁf/ giọng máy của trình duyệt

dimorphe nghĩa là hai hình, lưỡng hình.

Nghĩa của dimorphe

Tính từ

  1. Khoáng vật học, hóa học, sinh vật học (có) hai hình, lưỡng hình.

Dạng từ của dimorphe

Số nhiềudimorphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dimorph

Câu hỏi thường gặp

dimorphe nghĩa là gì?

dimorphe (tính từ) nghĩa là hai hình, lưỡng hình.

dimorphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dimorphe (giọng Pháp chuẩn): /di.mɔʁf/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.