réduit
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.dɥi/ giọng máy của trình duyệt
réduit nghĩa là rút bớt, giảm, hạ.
Nghĩa của réduit
Tính từ
- Rút bớt, giảm, hạ, nhỏ.
- Prix réduitgiá hạ
- Aller à vitesse réduiteđi với tốc độ nhỏ
- Thu nhỏ.
- Modèle réduitmô hình thu nhỏ
- Ngôn ngữ học Rút ngắn.
Dạng từ của réduit
| Số nhiều | réduits |
| Giống cái | réduite /ʁe.dɥit/ |
| Giống cái số nhiều | réduites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réduit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a cubbyhole; a recess, a nook
Câu hỏi thường gặp
réduit nghĩa là gì?
réduit (tính từ) nghĩa là rút bớt, giảm, hạ.
réduit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réduit (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.dɥi/.