TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réduit

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.dɥi/ giọng máy của trình duyệt

réduit nghĩa là rút bớt, giảm, hạ.

Nghĩa của réduit

Tính từ

  1. Rút bớt, giảm, hạ, nhỏ.
    • Prix réduitgiá hạ
    • Aller à vitesse réduiteđi với tốc độ nhỏ
  2. Thu nhỏ.
    • Modèle réduitmô hình thu nhỏ
  3. Ngôn ngữ học Rút ngắn.

Dạng từ của réduit

Số nhiềuréduits
Giống cáiréduite /ʁe.dɥit/
Giống cái số nhiềuréduites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réduit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a cubbyhole; a recess, a nook

Câu hỏi thường gặp

réduit nghĩa là gì?

réduit (tính từ) nghĩa là rút bớt, giảm, hạ.

réduit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réduit (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.dɥi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.