réduplicatif
giọng máy của trình duyệt
réduplicatif nghĩa là lặp, gập ngoài.
Nghĩa của réduplicatif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Lặp.
- Particule réduplicativetiểu từ lặp
- Thực vật học Gập ngoài.
- Préfloraison réduplicativetiền khai hoa gập ngoài
Dạng từ của réduplicatif
| Số nhiều | réduplicatifs |
| Giống cái | réduplicative |
| Giống cái số nhiều | réduplicatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reduplicative
Câu hỏi thường gặp
réduplicatif nghĩa là gì?
réduplicatif (tính từ) nghĩa là lặp, gập ngoài.