réduplication
danh từ giống cái (f)
/ʁe.dy.pli.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
réduplication nghĩa là sự lặp sự láy.
Nghĩa của réduplication
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Sự lặp sự láy.
- Thực vật học Như déduplication.
Dạng từ của réduplication
Đi với mạo từ: une réduplication · la réduplication
| Số nhiều | réduplications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reduplication
Câu hỏi thường gặp
réduplication nghĩa là gì?
réduplication (danh từ) nghĩa là sự lặp sự láy.
réduplication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réduplication (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.dy.pli.ka.sjɔ̃/.
réduplication là giống đực hay giống cái?
réduplication là danh từ giống cái (dùng với une, la).