TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réduplication

danh từ giống cái (f)
/ʁe.dy.pli.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réduplication nghĩa là sự lặp sự láy.

Nghĩa của réduplication

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự lặp sự láy.
  2. Thực vật học Như déduplication.

Dạng từ của réduplication

Đi với mạo từ: une réduplication · la réduplication

Số nhiềuréduplications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reduplication

Câu hỏi thường gặp

réduplication nghĩa là gì?

réduplication (danh từ) nghĩa là sự lặp sự láy.

réduplication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réduplication (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.dy.pli.ka.sjɔ̃/.

réduplication là giống đực hay giống cái?

réduplication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.