TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alcôve

danh từ giống cái (f)
/al.kov/ giọng máy của trình duyệt

alcôve nghĩa là hốc kê giường.

Nghĩa của alcôve

Danh từ · giống cái

  1. Hốc kê giường (trong phòng ngủ).
  2. Đời sống khuê phòng, nơi ân ái.
    • Des histoires d'alcôveschuyện phòng the
    • Les secrets de l'alcôvebí mật khuê phòng, bí mật phòng the

Dạng từ của alcôve

Đi với mạo từ: une alcôve · l'alcôve

Số nhiềualcôves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alcove

Câu hỏi thường gặp

alcôve nghĩa là gì?

alcôve (danh từ) nghĩa là hốc kê giường.

alcôve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcôve (giọng Pháp chuẩn): /al.kov/.

alcôve là giống đực hay giống cái?

alcôve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.