TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aldin

/al.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

aldin nghĩa là Caractères aldins (ngành in) kiểu chữ An-đơ.

Nghĩa của aldin

Tính từ

  1. Caractères aldins (ngành in) kiểu chữ An-đơ.

Dạng từ của aldin

Số nhiềualdins
Giống cáialdine
Giống cái số nhiềualdines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Aldine

Câu hỏi thường gặp

aldin nghĩa là gì?

aldin (tính từ) nghĩa là Caractères aldins (ngành in) kiểu chữ An-đơ.

aldin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aldin (giọng Pháp chuẩn): /al.dɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.