TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alcène

danh từ giống đực (m)
/al.sɛn/ giọng máy của trình duyệt

alcène nghĩa là Anken.

Nghĩa của alcène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Anken.

Dạng từ của alcène

Đi với mạo từ: un alcène · l'alcène

Số nhiềualcènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alkene

Câu hỏi thường gặp

alcène nghĩa là gì?

alcène (danh từ) nghĩa là Anken.

alcène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcène (giọng Pháp chuẩn): /al.sɛn/.

alcène là giống đực hay giống cái?

alcène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.