alcène
danh từ giống đực (m)
/al.sɛn/ giọng máy của trình duyệt
alcène nghĩa là Anken.
Nghĩa của alcène
Danh từ · giống đực
- Hóa học Anken.
Dạng từ của alcène
Đi với mạo từ: un alcène · l'alcène
| Số nhiều | alcènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alkene
Câu hỏi thường gặp
alcène nghĩa là gì?
alcène (danh từ) nghĩa là Anken.
alcène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alcène (giọng Pháp chuẩn): /al.sɛn/.
alcène là giống đực hay giống cái?
alcène là danh từ giống đực (dùng với un, le).