TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alcyon

danh từ giống đực (m)
/al.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

alcyon nghĩa là chim lành, san hô mềm.

Nghĩa của alcyon

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Chim lành.
  2. Động vật học San hô mềm.

Dạng từ của alcyon

Đi với mạo từ: un alcyon · l'alcyon

Số nhiềualcyons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halcyon; kingfisher

Câu hỏi thường gặp

alcyon nghĩa là gì?

alcyon (danh từ) nghĩa là chim lành, san hô mềm.

alcyon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcyon (giọng Pháp chuẩn): /al.sjɔ̃/.

alcyon là giống đực hay giống cái?

alcyon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.